free agent

free agent

A star free agent signs a new contract with a different team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hành động tự do, thậm chítrách nhiệm: "free agent" chỉ một người tự do làm theo ý mình, không bị ràng buộc bởi các quy tắc hay nghĩa vụ, đôi khi hành động một cách thiếu trách nhiệm.
    • Vận động viên chuyên nghiệp tự do: Trong thể thao, "free agent" một vận động viên chuyên nghiệp quyền tự do hợp đồng thi đấu cho bất kỳ đội nào không bị ràng buộc bởi hợp đồng .
dụ sử dụng
  • Nghĩa tổng quát:

    • He is a free agent in life, doing whatever he wants without caring about consequences. (Anh ấy một người tự do trong cuộc sống, làm bất cứ điều mình muốn không quan tâm đến hậu quả.)
    • She acts like a free agent, ignoring all the rules of the company. ( ấy hành động như một người tự do, phớt lờ mọi quy tắc của công ty.)
  • Nghĩa thể thao:

    • After his contract expired, he became a free agent and could sign with any team. (Sau khi hợp đồng hết hạn, anh ấy trở thành một vận động viên tự do có thể hợp đồng với bất kỳ đội nào.)
    • The basketball star is the most sought-after free agent this season. (Ngôi sao bóng rổ này vận động viên tự do được săn đón nhiều nhất mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a free agent in negotiations": người tự do trong đàm phán, không bị ràng buộc bởi các bên.

    • As a free agent in the business deal, he could choose the best offer. ( một người tự do trong thương vụ kinh doanh, anh ấy có thể chọn lời đề nghị tốt nhất.)
  • "to play the free agent game": chơi trò vận động viên tự do, tận dụng quyền tự do để đạt lợi thế.

    • Many athletes play the free agent game to get higher salaries. (Nhiều vận động viên chơi trò vận động viên tự do để được mức lương cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Free agency (danh từ): trạng thái hoặc chế độ vận động viên tự do.

    • Free agency allows players to choose their teams. (Chế độ vận động viên tự do cho phép các cầu thủ chọn đội của mình.)
  • Free agent market (danh từ): thị trường vận động viên tự do.

    • The free agent market is very competitive this year. (Thị trường vận động viên tự do rất cạnh tranh trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Independent: độc lập, tự chủ (chỉ người không bị ràng buộc).
    • He is an independent worker, not tied to any company. (Anh ấy một người lao động độc lập, không ràng buộc với bất kỳ công ty nào.)
  • Unrestricted: không bị hạn chế (trong thể thao, chỉ vận động viên tự do).
    • The unrestricted free agent can sign with any team. (Vận động viên tự do không bị hạn chế có thể hợp đồng với bất kỳ đội nào.)
Các cụm từ liên quan
  • Become a free agent: trở thành vận động viên tự do.

    • He became a free agent after his contract ended. (Anh ấy trở thành vận động viên tự do sau khi hợp đồng kết thúc.)
  • Sign as a free agent: hợp đồng với tư cách vận động viên tự do.

    • The team signed him as a free agent. (Đội bóng đã hợp đồng với anh ấy với tư cách vận động viên tự do.)
Thành ngữ liên quan
  • A free agent in life: người tự do trong cuộc sống, không bị ràng buộc.
    • After retiring, he became a free agent in life, traveling the world. (Sau khi nghỉ hưu, anh ấy trở thành một người tự do trong cuộc sống, đi du lịch khắp thế giới.)